헌
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
heon
[hɘ(ː)n] giọng máy của trình duyệt
헌 nghĩa là cũ.
Nghĩa của 헌
Định từ
- Cũ (헌 옷 — áo cũ). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 헌
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ old, worn or used
Câu hỏi thường gặp
헌 nghĩa là gì?
헌 (định từ) nghĩa là cũ.
헌 đọc thế nào?
헌 đọc là heon (romaja), IPA [hɘ(ː)n].