새
새 nghĩa là chim.
Nghĩa của 새
Danh từ
- Chim.
- Viết tắt của 참새 (chamsae): chim sẻ trên cây (Passer montanus)
Danh từ
- Một thuật ngữ chung cho bất kỳ loại thực vật nào thuộc họ Poaceae.
- Arundinella hirta, một loại cỏ có nguồn gốc Đông Á.
- Cách viết ngắn cho 억새 (eoksae): chỉ loài thực vật Miscanthus sinensis.
- Rơm rạ dùng để lợp nhà.
Danh từ
- Đông, phía đông, hướng đông, Phương Đông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 새
Câu ví dụ với 새
- 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7965120
- 새 중에는 날지 못하는 종도 있다. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird (in general)
- Định từ new, novel; fresh
- Danh từ Arundinella hirta (a type of grass native to East Asia); straw thatch used for roofing
- Danh từ 璽 — synonym of 국새(國璽) (guksae, “royal seal; state seal”)
- Danh từ east
- Động từ An infinitive form of 새다 (saeda, “to leak”); An infinitive form of 새다 (saeda, “to dawn”)
- Hậu tố form, shape; way, mode, manner
- Tiền tố deep, strong, vivid (used before adjectives beginning with an obstruent followed by a yang-vowel)
Câu hỏi thường gặp
새 nghĩa là gì?
새 (danh từ) nghĩa là chim.
새 đọc thế nào?
새 đọc là sae (romaja), IPA [sʰɛ(ː)].