TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헌장

heonjang [hʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憲章 HIẾN CHƯƠNG 憲 hiến·章 chương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

헌장 nghĩa là hiến chương.

Nghĩa của 헌장

Danh từ

  1. Hiến chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 憲章 — charter

Câu hỏi thường gặp

헌장 nghĩa là gì?

헌장 (danh từ) nghĩa là hiến chương.

헌장 đọc thế nào?

헌장 đọc là heonjang (romaja), IPA [hʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 헌장 là gì?

헌장 viết bằng chữ Hán là 憲章, âm Hán Việt "hiến chương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiến chương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.