헌병
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
헌병 nghĩa là cảnh sát quân sự, sen đầm, hiến binh.
Nghĩa của 헌병
Danh từ
- Cảnh sát quân sự.
- Sen đầm, hiến binh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 헌병
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 憲兵 — military police; military policeman; gendarmerie; gendarme
Câu hỏi thường gặp
헌병 nghĩa là gì?
헌병 (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự, sen đầm, hiến binh.
헌병 đọc thế nào?
헌병 đọc là heonbyeong (romaja), IPA [ˈhɘ(ː)nbjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 헌병 là gì?
헌병 viết bằng chữ Hán là 憲兵, âm Hán Việt "hiến binh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiến binh" trong tiếng Việt.