TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헌병

heonbyeong [ˈhɘ(ː)nbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憲兵 HIẾN BINH 憲 hiến·兵 binh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

헌병 nghĩa là cảnh sát quân sự, sen đầm, hiến binh.

Nghĩa của 헌병

Danh từ

  1. Cảnh sát quân sự.
  2. Sen đầm, hiến binh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 헌병

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 憲兵 — military police; military policeman; gendarmerie; gendarme

Câu hỏi thường gặp

헌병 nghĩa là gì?

헌병 (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự, sen đầm, hiến binh.

헌병 đọc thế nào?

헌병 đọc là heonbyeong (romaja), IPA [ˈhɘ(ː)nbjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 헌병 là gì?

헌병 viết bằng chữ Hán là 憲兵, âm Hán Việt "hiến binh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiến binh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.