헐렁하다
헐렁하다 nghĩa là rộng.
Nghĩa của 헐렁하다
Tính từ
- Rộng.
Cách chia của 헐렁하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 헐렁해요heolleonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 헐렁합니다heolleonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 헐렁해heolleonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 헐렁했어요heolleonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 헐렁했습니다heolleonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 헐렁하겠어요heolleonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 헐렁하고heolleonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 헐렁하다heolleonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 헐렁했다heolleonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 헐렁합니까heolleonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 헐렁해서heolleonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 헐렁하니까heolleonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 헐렁하지만heolleonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 헐렁하면heolleonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 헐렁하기heolleonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose (of clothes); baggy
Câu hỏi thường gặp
헐렁하다 nghĩa là gì?
헐렁하다 (tính từ) nghĩa là rộng.
헐렁하다 đọc thế nào?
헐렁하다 đọc là heolleonghada (romaja), IPA [hʌ̹ɭɭʌ̹ŋɦa̠da̠].