TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헛소리

heotsori [hʌ̹ss͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

헛소리 nghĩa là chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm.

Nghĩa của 헛소리

Danh từ

miệt thị
  1. Chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm, chuyện vô lý, nhảm nhí, vớ vẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonsense, baloney, bullshit

Câu hỏi thường gặp

헛소리 nghĩa là gì?

헛소리 (danh từ) nghĩa là chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm.

헛소리 đọc thế nào?

헛소리 đọc là heotsori (romaja), IPA [hʌ̹ss͈o̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.