TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤매다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hemaeda [he̞mɛda̠] giọng máy của trình duyệt

헤매다 nghĩa là lang thang.

Nghĩa của 헤매다

Động từ

  1. Lang thang.

Cách chia của 헤매다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn헤매요hemaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở헤맵니다hemaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi헤매hemae
Quá khứ — lịch sự헤맸어요hemaesseoyo
Quá khứ — trang trọng헤맸습니다hemaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-헤매겠어요hemaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고헤매고hemaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ헤매는hemaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký헤맨다hemaenda
Quá khứ — trần thuật헤맸다hemaetda
Câu hỏi trang trọng헤맵니까hemaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자헤매자hemaeja
Mệnh lệnh thân mật헤매라hemaera
Mệnh lệnh trang trọng헤맵시오hemaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서헤매서hemaeseo
"Vì…" -니까헤매니까hemaenikka
"…nhưng" -지만헤매지만hemaejiman
"Nếu…" -면헤매면hemaemyeon
Mục đích "để…" -려고헤매려고hemaeryeogo
Danh từ hoá -기헤매기hemaegi
Định ngữ quá khứ헤맨hemaen
Định ngữ tương lai헤맬hemael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wander

Câu hỏi thường gặp

헤매다 nghĩa là gì?

헤매다 (động từ) nghĩa là lang thang.

헤매다 đọc thế nào?

헤매다 đọc là hemaeda (romaja), IPA [he̞mɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.