헤매다
헤매다 nghĩa là lang thang.
Nghĩa của 헤매다
Động từ
- Lang thang.
Cách chia của 헤매다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 헤매요hemaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 헤맵니다hemaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 헤매hemae |
| Quá khứ — lịch sự | 헤맸어요hemaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 헤맸습니다hemaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 헤매겠어요hemaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 헤매고hemaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 헤매는hemaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 헤맨다hemaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 헤맸다hemaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 헤맵니까hemaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 헤매자hemaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 헤매라hemaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 헤맵시오hemaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 헤매서hemaeseo |
| "Vì…" -니까 | 헤매니까hemaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 헤매지만hemaejiman |
| "Nếu…" -면 | 헤매면hemaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 헤매려고hemaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 헤매기hemaegi |
| Định ngữ quá khứ | 헤맨hemaen |
| Định ngữ tương lai | 헤맬hemael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wander
Câu hỏi thường gặp
헤매다 nghĩa là gì?
헤매다 (động từ) nghĩa là lang thang.
헤매다 đọc thế nào?
헤매다 đọc là hemaeda (romaja), IPA [he̞mɛda̠].