TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헝가리어

heonggarieo [hʌ̹ŋɡa̠ɾiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

헝가리어 nghĩa là tiếng hung-ga-ri.

Nghĩa của 헝가리어

Danh từ

  1. Tiếng Hung-ga-ri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hungarian (the language)

Câu hỏi thường gặp

헝가리어 nghĩa là gì?

헝가리어 (danh từ) nghĩa là tiếng hung-ga-ri.

헝가리어 đọc thế nào?

헝가리어 đọc là heonggarieo (romaja), IPA [hʌ̹ŋɡa̠ɾiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.