TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤게모니

hegemoni [he̞ɡe̞mo̞ni] giọng máy của trình duyệt

헤게모니 nghĩa là bá quyền.

Nghĩa của 헤게모니

Danh từ

  1. Bá quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hegemony

Câu hỏi thường gặp

헤게모니 nghĩa là gì?

헤게모니 (danh từ) nghĩa là bá quyền.

헤게모니 đọc thế nào?

헤게모니 đọc là hegemoni (romaja), IPA [he̞ɡe̞mo̞ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.