헤드셋
hedeuset
[he̞dɯsʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
헤드셋 nghĩa là tai nghe.
Nghĩa của 헤드셋
Danh từ
- Tai nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headset
Câu hỏi thường gặp
헤드셋 nghĩa là gì?
헤드셋 (danh từ) nghĩa là tai nghe.
헤드셋 đọc thế nào?
헤드셋 đọc là hedeuset (romaja), IPA [he̞dɯsʰe̞t̚].