TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤드셋

hedeuset [he̞dɯsʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

헤드셋 nghĩa là tai nghe.

Nghĩa của 헤드셋

Danh từ

  1. Tai nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headset

Câu hỏi thường gặp

헤드셋 nghĩa là gì?

헤드셋 (danh từ) nghĩa là tai nghe.

헤드셋 đọc thế nào?

헤드셋 đọc là hedeuset (romaja), IPA [he̞dɯsʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.