TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤르쩨고비나

tên riêng
Hereujjegobina [he̞ɾɯt͡ɕ͈e̞ɡo̞bina̠] giọng máy của trình duyệt

헤르쩨고비나 nghĩa là héc-xê-gô-vi-na.

Nghĩa của 헤르쩨고비나

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Héc-xê-gô-vi-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Herzegovina (a historical region consisting of the southern one-fourth of Bosnia and Herzegovina)

Câu hỏi thường gặp

헤르쩨고비나 nghĩa là gì?

헤르쩨고비나 (danh từ riêng) nghĩa là héc-xê-gô-vi-na.

헤르쩨고비나 đọc thế nào?

헤르쩨고비나 đọc là Hereujjegobina (romaja), IPA [he̞ɾɯt͡ɕ͈e̞ɡo̞bina̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.