TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤르츠

hereucheu [he̞ɾɯt͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

헤르츠 nghĩa là héc.

Nghĩa của 헤르츠

Danh từ

  1. Héc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hertz; the derived unit of frequency

Câu hỏi thường gặp

헤르츠 nghĩa là gì?

헤르츠 (danh từ) nghĩa là héc.

헤르츠 đọc thế nào?

헤르츠 đọc là hereucheu (romaja), IPA [he̞ɾɯt͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.