헤어지다
헤어지다 nghĩa là chia tay.
Nghĩa của 헤어지다
Động từ
- Chia tay.
Cách chia của 헤어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 헤어져요heeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 헤어집니다heeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 헤어져heeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 헤어졌어요heeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 헤어졌습니다heeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 헤어지겠어요heeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 헤어지고heeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 헤어지는heeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 헤어진다heeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 헤어졌다heeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 헤어집니까heeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 헤어지자heeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 헤어져라heeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 헤어집시오heeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 헤어져서heeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 헤어지니까heeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 헤어지지만heeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 헤어지면heeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 헤어지려고heeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 헤어지기heeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 헤어진heeojin |
| Định ngữ tương lai | 헤어질heeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to separate, to part from, to divorce oneself from, to break up, to split up; to be scattered, to disperse
Câu hỏi thường gặp
헤어지다 nghĩa là gì?
헤어지다 (động từ) nghĩa là chia tay.
헤어지다 đọc thế nào?
헤어지다 đọc là heeojida (romaja), IPA [he̞ʌ̹d͡ʑida̠].