TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혁명

hyeongmyeong [çʌ̹ŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 革命

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

혁명 nghĩa là cách mạng, cuộc cách mạng, cách mệnh.

Nghĩa của 혁명

Danh từ

  1. Cách mạng.
  2. Cuộc cách mạng, cách mệnh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 혁명

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 革命 — revolution

Câu hỏi thường gặp

혁명 nghĩa là gì?

혁명 (danh từ) nghĩa là cách mạng, cuộc cách mạng, cách mệnh.

혁명 đọc thế nào?

혁명 đọc là hyeongmyeong (romaja), IPA [çʌ̹ŋmjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.