혁명
hyeongmyeong
[çʌ̹ŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
혁명 nghĩa là cách mạng, cuộc cách mạng, cách mệnh.
Nghĩa của 혁명
Danh từ
- Cách mạng.
- Cuộc cách mạng, cách mệnh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 혁명
- 혁명가 — Nhà cách mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 革命 — revolution
Câu hỏi thường gặp
혁명 nghĩa là gì?
혁명 (danh từ) nghĩa là cách mạng, cuộc cách mạng, cách mệnh.
혁명 đọc thế nào?
혁명 đọc là hyeongmyeong (romaja), IPA [çʌ̹ŋmjʌ̹ŋ].