혀
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hyeo
[çʌ̹] giọng máy của trình duyệt
혀 nghĩa là lưỡi.
Nghĩa của 혀
Danh từ
- Lưỡi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tongue
Câu hỏi thường gặp
혀 nghĩa là gì?
혀 (danh từ) nghĩa là lưỡi.
혀 đọc thế nào?
혀 đọc là hyeo (romaja), IPA [çʌ̹].