Lưu ý: âm Hán Việt “cách tân” — nghĩa tiếng Việt khác: 혁신 nghĩa là sáng tạo, đổi mới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혁신 nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa của 혁신
Danh từ
Sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ革新 — innovation; reform
Câu hỏi thường gặp
혁신 nghĩa là gì?
혁신 (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
혁신 đọc thế nào?
혁신 đọc là hyeoksin (romaja), IPA [çʌ̹kɕ͈in].
Âm Hán Việt của 혁신 là gì?
혁신 viết bằng chữ Hán là 革新, âm Hán Việt "cách tân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cách tân" trong tiếng Việt — 혁신 nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.