TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현관

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyeon'gwan [çʌ̹nɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 玄關 HUYỀN QUAN 玄 huyền·關 quan

Lưu ý: âm Hán Việt “huyền quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.

Nghĩa của 현관

Danh từ

  1. Cửa ra vào, tiền sảnh (lối vào nhà). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 玄關 — front door; porch; vestibule

Câu hỏi thường gặp

현관 nghĩa là gì?

현관 (danh từ) nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.

현관 đọc thế nào?

현관 đọc là hyeon'gwan (romaja), IPA [çʌ̹nɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 현관 là gì?

현관 viết bằng chữ Hán là 玄關, âm Hán Việt "huyền quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyền quan" trong tiếng Việt — 현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.