현관
Lưu ý: âm Hán Việt “huyền quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.
Nghĩa của 현관
Danh từ
- Cửa ra vào, tiền sảnh (lối vào nhà). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 玄關 — front door; porch; vestibule
Câu hỏi thường gặp
현관 nghĩa là gì?
현관 (danh từ) nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.
현관 đọc thế nào?
현관 đọc là hyeon'gwan (romaja), IPA [çʌ̹nɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 현관 là gì?
현관 viết bằng chữ Hán là 玄關, âm Hán Việt "huyền quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyền quan" trong tiếng Việt — 현관 nghĩa là cửa ra vào, tiền sảnh.