TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현금

hyeon'geum [ˈçɘ(ː)nɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現金 HIỆN KIM 現 hiện·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “hiện kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 현금 nghĩa là tiền mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현금 nghĩa là tiền mặt.

Nghĩa của 현금

Danh từ

  1. Tiền mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 현금

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現金 — cash
  • Danh từ 玄琴 — synonym of 거문고 (geomun'go, “geomungo”)

Câu hỏi thường gặp

현금 nghĩa là gì?

현금 (danh từ) nghĩa là tiền mặt.

현금 đọc thế nào?

현금 đọc là hyeon'geum (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nɡɯm].

Âm Hán Việt của 현금 là gì?

현금 viết bằng chữ Hán là 現金, âm Hán Việt "hiện kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiện kim" trong tiếng Việt — 현금 nghĩa là tiền mặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.