TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현미경

hyeonmigyeong [ˈçɘ(ː)nmiɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 顯微鏡 HIỂN VI KÍNH 顯 hiển·微 vi·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “hiển vi kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 현미경 nghĩa là kính hiển vi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현미경 nghĩa là kính hiển vi.

Nghĩa của 현미경

Danh từ

  1. Kính hiển vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 顯微鏡 — microscope

Câu hỏi thường gặp

현미경 nghĩa là gì?

현미경 (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.

현미경 đọc thế nào?

현미경 đọc là hyeonmigyeong (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nmiɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 현미경 là gì?

현미경 viết bằng chữ Hán là 顯微鏡, âm Hán Việt "hiển vi kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiển vi kính" trong tiếng Việt — 현미경 nghĩa là kính hiển vi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.