현미경
Lưu ý: âm Hán Việt “hiển vi kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 현미경 nghĩa là kính hiển vi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
현미경 nghĩa là kính hiển vi.
Nghĩa của 현미경
Danh từ
- Kính hiển vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 顯微鏡 — microscope
Câu hỏi thường gặp
현미경 nghĩa là gì?
현미경 (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.
현미경 đọc thế nào?
현미경 đọc là hyeonmigyeong (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nmiɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 현미경 là gì?
현미경 viết bằng chữ Hán là 顯微鏡, âm Hán Việt "hiển vi kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiển vi kính" trong tiếng Việt — 현미경 nghĩa là kính hiển vi.