현상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
현상 nghĩa là hiện tượng.
Nghĩa của 현상
Danh từ
- Hiện tượng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 현상
- 현상학 — Hiện tượng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 現狀 — the evident condition or state
- Danh từ 現象 — phenomenon
Câu hỏi thường gặp
현상 nghĩa là gì?
현상 (danh từ) nghĩa là hiện tượng.
현상 đọc thế nào?
현상 đọc là hyeonsang (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nsʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 현상 là gì?
현상 viết bằng chữ Hán là 現象, âm Hán Việt "hiện tượng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện tượng" trong tiếng Việt.