TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현상

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyeonsang [ˈçɘ(ː)nsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現象 HIỆN TƯỢNG 現 hiện·象 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

현상 nghĩa là hiện tượng.

Nghĩa của 현상

Danh từ

  1. Hiện tượng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 현상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現狀 — the evident condition or state
  • Danh từ 現象 — phenomenon

Câu hỏi thường gặp

현상 nghĩa là gì?

현상 (danh từ) nghĩa là hiện tượng.

현상 đọc thế nào?

현상 đọc là hyeonsang (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nsʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 현상 là gì?

현상 viết bằng chữ Hán là 現象, âm Hán Việt "hiện tượng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện tượng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.