Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
현상학 nghĩa là hiện tượng học.
Nghĩa của 현상학
Danh từ
Hiện tượng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ現象學 — phenomenology
Câu hỏi thường gặp
현상학 nghĩa là gì?
현상학 (danh từ) nghĩa là hiện tượng học.
현상학 đọc thế nào?
현상학 đọc là hyeonsanghak (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nsʰa̠ŋɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 현상학 là gì?
현상학 viết bằng chữ Hán là 現象學, âm Hán Việt "hiện tượng học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện tượng học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.