현학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
현학 nghĩa là huyền học.
Nghĩa của 현학
Danh từ
- Huyền học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 玄學 — deep and complex theories that are difficult to comprehend; Xuanxue
- Danh từ 衒學 — boasting about one's knowledge or education; pretending to be a scholar
- Danh từ 顯學 — prominent field of study or school of thought; renowned scholar
- Danh từ 玄鶴 — black crane; old crane
Câu hỏi thường gặp
현학 nghĩa là gì?
현학 (danh từ) nghĩa là huyền học.
현학 đọc thế nào?
현학 đọc là hyeonhak (romaja), IPA [çʌ̹nɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 현학 là gì?
현학 viết bằng chữ Hán là 玄學, âm Hán Việt "huyền học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "huyền học" trong tiếng Việt.