TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현창

hyeonchang [çʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 舷窓 HUYỀN SONG 舷 huyền·窓 song

Lưu ý: âm Hán Việt “huyền song” — nghĩa tiếng Việt khác: 현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

Nghĩa của 현창

Danh từ

  1. Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 舷窓 — porthole

Câu hỏi thường gặp

현창 nghĩa là gì?

현창 (danh từ) nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

현창 đọc thế nào?

현창 đọc là hyeonchang (romaja), IPA [çʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 현창 là gì?

현창 viết bằng chữ Hán là 舷窓, âm Hán Việt "huyền song". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyền song" trong tiếng Việt — 현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.