현창
Lưu ý: âm Hán Việt “huyền song” — nghĩa tiếng Việt khác: 현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
Nghĩa của 현창
Danh từ
- Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 舷窓 — porthole
Câu hỏi thường gặp
현창 nghĩa là gì?
현창 (danh từ) nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
현창 đọc thế nào?
현창 đọc là hyeonchang (romaja), IPA [çʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 현창 là gì?
현창 viết bằng chữ Hán là 舷窓, âm Hán Việt "huyền song". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyền song" trong tiếng Việt — 현창 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.