Lưu ý: âm Hán Việt “huyết thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈석 nghĩa là đá máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혈석 nghĩa là đá máu.
Nghĩa của 혈석
Danh từ
Đá máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ血石 — bloodstone, heliotrope
Câu hỏi thường gặp
혈석 nghĩa là gì?
혈석 (danh từ) nghĩa là đá máu.
혈석 đọc thế nào?
혈석 đọc là hyeolseok (romaja), IPA [çʌ̹ɭsʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 혈석 là gì?
혈석 viết bằng chữ Hán là 血石, âm Hán Việt "huyết thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết thạch" trong tiếng Việt — 혈석 nghĩa là đá máu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.