Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
혈압 nghĩa là huyết áp.
Nghĩa của 혈압
Danh từ
Huyết áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ血壓 — blood pressure
Câu hỏi thường gặp
혈압 nghĩa là gì?
혈압 (danh từ) nghĩa là huyết áp.
혈압 đọc thế nào?
혈압 đọc là hyeorap (romaja), IPA [çʌ̹ɾa̠p̚].
Âm Hán Việt của 혈압 là gì?
혈압 viết bằng chữ Hán là 血壓, âm Hán Việt "huyết áp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "huyết áp" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.