TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혈액

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyeoraek [çʌ̹ɾɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 血液 HUYẾT DỊCH 血 huyết·液 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “huyết dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈액 nghĩa là máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

혈액 nghĩa là máu.

Nghĩa của 혈액

Danh từ

  1. Máu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 혈액

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 혈액

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 血液 — blood

Câu hỏi thường gặp

혈액 nghĩa là gì?

혈액 (danh từ) nghĩa là máu.

혈액 đọc thế nào?

혈액 đọc là hyeoraek (romaja), IPA [çʌ̹ɾɛk̚].

Âm Hán Việt của 혈액 là gì?

혈액 viết bằng chữ Hán là 血液, âm Hán Việt "huyết dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết dịch" trong tiếng Việt — 혈액 nghĩa là máu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.