TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혈장

hyeoljang [çʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 血漿 HUYẾT TƯƠNG 血 huyết·漿 tương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết tương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

혈장 nghĩa là huyết tương.

Nghĩa của 혈장

Danh từ

  1. Huyết tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 血漿 — blood plasma

Câu hỏi thường gặp

혈장 nghĩa là gì?

혈장 (danh từ) nghĩa là huyết tương.

혈장 đọc thế nào?

혈장 đọc là hyeoljang (romaja), IPA [çʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 혈장 là gì?

혈장 viết bằng chữ Hán là 血漿, âm Hán Việt "huyết tương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "huyết tương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.