혈액형
Lưu ý: âm Hán Việt “huyết dịch hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈액형 nghĩa là nhóm máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혈액형 nghĩa là nhóm máu.
Nghĩa của 혈액형
Danh từ
- Nhóm máu.
Câu ví dụ với 혈액형
- 네 혈액형이 뭐지? Nhóm máu của bạn là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655617
- 네 혈액형은 뭐야? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 血液型 — blood type
Câu hỏi thường gặp
혈액형 nghĩa là gì?
혈액형 (danh từ) nghĩa là nhóm máu.
혈액형 đọc thế nào?
혈액형 đọc là hyeoraekhyeong (romaja), IPA [çʌ̹ɾɛcçʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 혈액형 là gì?
혈액형 viết bằng chữ Hán là 血液型, âm Hán Việt "huyết dịch hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết dịch hình" trong tiếng Việt — 혈액형 nghĩa là nhóm máu.