협박하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
협박하다 nghĩa là doạ.
Nghĩa của 협박하다
Động từ
- Doạ.
Cách chia của 협박하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 협박해요hyeopbakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 협박합니다hyeopbakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 협박해hyeopbakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 협박했어요hyeopbakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 협박했습니다hyeopbakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 협박하겠어요hyeopbakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 협박하고hyeopbakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 협박하는hyeopbakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 협박한다hyeopbakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 협박했다hyeopbakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 협박합니까hyeopbakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 협박하자hyeopbakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 협박해라hyeopbakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 협박합시오hyeopbakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 협박해서hyeopbakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 협박하니까hyeopbakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 협박하지만hyeopbakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 협박하면hyeopbakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 협박하려고hyeopbakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 협박하기hyeopbakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 협박한hyeopbakhan |
| Định ngữ tương lai | 협박할hyeopbakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 脅迫하다 — to threaten, to menace
Câu hỏi thường gặp
협박하다 nghĩa là gì?
협박하다 (động từ) nghĩa là doạ.
협박하다 đọc thế nào?
협박하다 đọc là hyeopbakhada (romaja), IPA [çʌ̹p̚p͈a̠kʰa̠da̠].