TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

협의

hyeobui [çʌ̹bɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 協議 HIỆP NGHỊ 協 hiệp·議 nghị

Lưu ý: âm Hán Việt “hiệp nghị” — nghĩa tiếng Việt khác: 협의 nghĩa là sự tham khảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

협의 nghĩa là sự tham khảo.

Nghĩa của 협의

Danh từ

  1. Sự tham khảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 協議 — consultation; discussion
  • Danh từ 狹義 — narrow definition; narrow sense

Câu hỏi thường gặp

협의 nghĩa là gì?

협의 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.

협의 đọc thế nào?

협의 đọc là hyeobui (romaja), IPA [çʌ̹bɰi].

Âm Hán Việt của 협의 là gì?

협의 viết bằng chữ Hán là 協議, âm Hán Việt "hiệp nghị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệp nghị" trong tiếng Việt — 협의 nghĩa là sự tham khảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.