협의
Lưu ý: âm Hán Việt “hiệp nghị” — nghĩa tiếng Việt khác: 협의 nghĩa là sự tham khảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
협의 nghĩa là sự tham khảo.
Nghĩa của 협의
Danh từ
- Sự tham khảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 協議 — consultation; discussion
- Danh từ 狹義 — narrow definition; narrow sense
Câu hỏi thường gặp
협의 nghĩa là gì?
협의 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.
협의 đọc thế nào?
협의 đọc là hyeobui (romaja), IPA [çʌ̹bɰi].
Âm Hán Việt của 협의 là gì?
협의 viết bằng chữ Hán là 協議, âm Hán Việt "hiệp nghị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệp nghị" trong tiếng Việt — 협의 nghĩa là sự tham khảo.