Lưu ý: âm Hán Việt “hiệp trợ” — nghĩa tiếng Việt khác: 협조 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
협조 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa của 협조
Danh từ
Sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ協助 — cooperation, collaboration
Câu hỏi thường gặp
협조 nghĩa là gì?
협조 (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
협조 đọc thế nào?
협조 đọc là hyeopjo (romaja), IPA [çʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞].
Âm Hán Việt của 협조 là gì?
협조 viết bằng chữ Hán là 協助, âm Hán Việt "hiệp trợ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệp trợ" trong tiếng Việt — 협조 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.