Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
협회 nghĩa là hiệp hội.
Nghĩa của 협회
Danh từ
Hiệp hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ協會 — association; society
Câu hỏi thường gặp
협회 nghĩa là gì?
협회 (danh từ) nghĩa là hiệp hội.
협회 đọc thế nào?
협회 đọc là hyeophoe (romaja), IPA [çʌ̹pʰwe̞].
Âm Hán Việt của 협회 là gì?
협회 viết bằng chữ Hán là 協會, âm Hán Việt "hiệp hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệp hội" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.