형
Lưu ý: âm Hán Việt “huynh” — nghĩa tiếng Việt khác: 형 nghĩa là anh, loại, kiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
형 nghĩa là anh, loại, kiểu.
Nghĩa của 형
Danh từ
兄 · HUYNH- Anh (em trai gọi).
Danh từ
型 · HÌNH- Loại, kiểu.
Danh từ
形 · HÌNH- Hình dáng, hình thức, hình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 형
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 형
- 형식 — Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
- 형사 — Thám tử.
- 형부 — Anh rể.
- 형수 — Chị dâu, em dâu.
- 형광 — Huỳnh quang.
- 형벌 — Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
- 형법 — Luật hình sự.
- 형상 — Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
- 형무소 — Tù, nhà tù.
- 형법전 — Bộ luật hình sự.
- 형용사 — Tính từ, hình dung từ.
- 형태소 — Hình vị.
- 형태학 — Hình thái học.
- 형이상학 — Siêu hình học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 兄 — older brother of a male; somewhat older male; elder sister of a female; hyung (older male member of an idol group)
- Danh từ 刑 — punishment, penalty, (legal) sentence
- Danh từ 型 — type, model
- Hậu tố 型 — such a type, such a form
- Danh từ 形 — form, shape
- Danh từ 螢 — firefly
Câu hỏi thường gặp
형 nghĩa là gì?
형 (danh từ) nghĩa là anh, loại, kiểu.
형 đọc thế nào?
형 đọc là hyeong (romaja), IPA [çʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 형 là gì?
형 viết bằng chữ Hán là 兄, âm Hán Việt "huynh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh" trong tiếng Việt — 형 nghĩa là anh, loại, kiểu.