TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형무소

hyeongmuso [çʌ̹ŋmusʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 刑務所 HÌNH VỤ SỞ 刑 hình·務 vụ·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “hình vụ sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 형무소 nghĩa là tù, nhà tù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형무소 nghĩa là tù, nhà tù.

Nghĩa của 형무소

Danh từ

  1. Tù, nhà tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 刑務所 — prison; jail

Câu hỏi thường gặp

형무소 nghĩa là gì?

형무소 (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.

형무소 đọc thế nào?

형무소 đọc là hyeongmuso (romaja), IPA [çʌ̹ŋmusʰo̞].

Âm Hán Việt của 형무소 là gì?

형무소 viết bằng chữ Hán là 刑務所, âm Hán Việt "hình vụ sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình vụ sở" trong tiếng Việt — 형무소 nghĩa là tù, nhà tù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.