Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
형벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.
Nghĩa của 형벌
Danh từ
Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Trừng phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ刑罰 — punishment; penalty
Câu hỏi thường gặp
형벌 nghĩa là gì?
형벌 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.
형벌 đọc thế nào?
형벌 đọc là hyeongbeol (romaja), IPA [çʌ̹ŋbʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 형벌 là gì?
형벌 viết bằng chữ Hán là 刑罰, âm Hán Việt "hình phạt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hình phạt" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.