TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형부

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyeongbu [çʌ̹ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兄夫 HUYNH PHU 兄 huynh·夫 phu

Lưu ý: âm Hán Việt “huynh phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 형부 nghĩa là anh rể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형부 nghĩa là anh rể.

Nghĩa của 형부

Danh từ

  1. Anh rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兄夫 — elder sister's husband, (one's) brother-in-law
  • Danh từ riêng 刑部 — The imperial Chinese Ministry of Punishments (i.e., Justice) from the Tang to Qing dynasties.; the Korean ministry of Punishments (i.e., Justice) of Goryeo Kingdom

Câu hỏi thường gặp

형부 nghĩa là gì?

형부 (danh từ) nghĩa là anh rể.

형부 đọc thế nào?

형부 đọc là hyeongbu (romaja), IPA [çʌ̹ŋbu].

Âm Hán Việt của 형부 là gì?

형부 viết bằng chữ Hán là 兄夫, âm Hán Việt "huynh phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh phu" trong tiếng Việt — 형부 nghĩa là anh rể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.