형부
Lưu ý: âm Hán Việt “huynh phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 형부 nghĩa là anh rể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
형부 nghĩa là anh rể.
Nghĩa của 형부
Danh từ
- Anh rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 兄夫 — elder sister's husband, (one's) brother-in-law
- Danh từ riêng 刑部 — The imperial Chinese Ministry of Punishments (i.e., Justice) from the Tang to Qing dynasties.; the Korean ministry of Punishments (i.e., Justice) of Goryeo Kingdom
Câu hỏi thường gặp
형부 nghĩa là gì?
형부 (danh từ) nghĩa là anh rể.
형부 đọc thế nào?
형부 đọc là hyeongbu (romaja), IPA [çʌ̹ŋbu].
Âm Hán Việt của 형부 là gì?
형부 viết bằng chữ Hán là 兄夫, âm Hán Việt "huynh phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh phu" trong tiếng Việt — 형부 nghĩa là anh rể.