TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형사

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hyeongsa [çʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 刑事 HÌNH SỰ 刑 hình·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “hình sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 형사 nghĩa là thám tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형사 nghĩa là thám tử.

Nghĩa của 형사

Danh từ

  1. Thám tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 刑事 — detective

Câu hỏi thường gặp

형사 nghĩa là gì?

형사 (danh từ) nghĩa là thám tử.

형사 đọc thế nào?

형사 đọc là hyeongsa (romaja), IPA [çʌ̹ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 형사 là gì?

형사 viết bằng chữ Hán là 刑事, âm Hán Việt "hình sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình sự" trong tiếng Việt — 형사 nghĩa là thám tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.