형사
Lưu ý: âm Hán Việt “hình sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 형사 nghĩa là thám tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
형사 nghĩa là thám tử.
Nghĩa của 형사
Danh từ
- Thám tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 刑事 — detective
Câu hỏi thường gặp
형사 nghĩa là gì?
형사 (danh từ) nghĩa là thám tử.
형사 đọc thế nào?
형사 đọc là hyeongsa (romaja), IPA [çʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 형사 là gì?
형사 viết bằng chữ Hán là 刑事, âm Hán Việt "hình sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình sự" trong tiếng Việt — 형사 nghĩa là thám tử.