TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형상

hyeongsang [çʌ̹ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 形象 HÌNH TƯỢNG 形 hình·象 tượng

Lưu ý: âm Hán Việt “hình tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 형상 nghĩa là hình, hình thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형상 nghĩa là hình, hình thể.

Nghĩa của 형상

Danh từ

  1. Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 形象 — form, shape, a figure, an appearance

Câu hỏi thường gặp

형상 nghĩa là gì?

형상 (danh từ) nghĩa là hình, hình thể.

형상 đọc thế nào?

형상 đọc là hyeongsang (romaja), IPA [çʌ̹ŋsʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 형상 là gì?

형상 viết bằng chữ Hán là 形象, âm Hán Việt "hình tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình tượng" trong tiếng Việt — 형상 nghĩa là hình, hình thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.