Lưu ý: âm Hán Việt “tuệ tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 혜성 nghĩa là sao chổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혜성 nghĩa là sao chổi.
Nghĩa của 혜성
Danh từ
Sao chổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ彗星 — comet
Câu hỏi thường gặp
혜성 nghĩa là gì?
혜성 (danh từ) nghĩa là sao chổi.
혜성 đọc thế nào?
혜성 đọc là hyeseong (romaja), IPA [ˈçe̞(ː)sʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 혜성 là gì?
혜성 viết bằng chữ Hán là 彗星, âm Hán Việt "tuệ tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuệ tinh" trong tiếng Việt — 혜성 nghĩa là sao chổi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.