TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ho [ɸʷo̞(ː)] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 號 HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

호 nghĩa là hiệu, hào, hố.

Nghĩa của 호

Danh từ

號 · HIỆU
  1. Hiệu.

Danh từ

濠 · HÀO
  1. Hào, hố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 號 — number, issue, edition (of a model, publication, version, etc.); apartment/unit number
  • Danh từ 號 — art name
  • Hậu tố 號 — A suffix attached to the names of trains, planes, etc.
  • Danh từ 弧 — arc
  • Danh từ 戶 — household
  • Lượng từ 戶 — Counter for houses
  • Danh từ 濠 — a moat (filled with water)
  • Danh từ 壕 — a trench (around a castle)
  • Hậu tố See the entry at 호(湖) (ho, “lake”); See the entry at 호(號) (ho, “number; name”)

Câu hỏi thường gặp

호 nghĩa là gì?

호 (danh từ) nghĩa là hiệu, hào, hố.

호 đọc thế nào?

호 đọc là ho (romaja), IPA [ɸʷo̞(ː)].

Âm Hán Việt của 호 là gì?

호 viết bằng chữ Hán là 號, âm Hán Việt "hiệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.