호
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
호 nghĩa là hiệu, hào, hố.
Nghĩa của 호
Danh từ
號 · HIỆU- Hiệu.
Danh từ
濠 · HÀO- Hào, hố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 號 — number, issue, edition (of a model, publication, version, etc.); apartment/unit number
- Danh từ 號 — art name
- Hậu tố 號 — A suffix attached to the names of trains, planes, etc.
- Danh từ 弧 — arc
- Danh từ 戶 — household
- Lượng từ 戶 — Counter for houses
- Danh từ 濠 — a moat (filled with water)
- Danh từ 壕 — a trench (around a castle)
- Hậu tố See the entry at 호(湖) (ho, “lake”); See the entry at 호(號) (ho, “number; name”)
Câu hỏi thường gặp
호 nghĩa là gì?
호 (danh từ) nghĩa là hiệu, hào, hố.
호 đọc thế nào?
호 đọc là ho (romaja), IPA [ɸʷo̞(ː)].
Âm Hán Việt của 호 là gì?
호 viết bằng chữ Hán là 號, âm Hán Việt "hiệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệu" trong tiếng Việt.