호기심
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hogisim
[ˈɸʷo̞(ː)ɡiɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
호기심 nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
Nghĩa của 호기심
Danh từ
- Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 好奇心 — curiosity
Câu hỏi thường gặp
호기심 nghĩa là gì?
호기심 (danh từ) nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
호기심 đọc thế nào?
호기심 đọc là hogisim (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɡiɕʰim].