TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호기심

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hogisim [ˈɸʷo̞(ː)ɡiɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 好奇心

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

호기심 nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.

Nghĩa của 호기심

Danh từ

  1. Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 好奇心 — curiosity

Câu hỏi thường gặp

호기심 nghĩa là gì?

호기심 (danh từ) nghĩa là Tính/sự tò mò, tính/sự ham biết.

호기심 đọc thế nào?

호기심 đọc là hogisim (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɡiɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.