호남
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
호남 nghĩa là hồ nam.
Nghĩa của 호남
Danh từ riêng
- Hồ Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 湖南 — Honam (a region of South Korea); Hunan (a province of China, located in the middle reaches of the Yangtze River and south of Lake Dongting)
Câu hỏi thường gặp
호남 nghĩa là gì?
호남 (danh từ riêng) nghĩa là hồ nam.
호남 đọc thế nào?
호남 đọc là Honam (romaja), IPA [ɸʷo̞na̠m].
Âm Hán Việt của 호남 là gì?
호남 viết bằng chữ Hán là 湖南, âm Hán Việt "hồ nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hồ nam" trong tiếng Việt.