TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호남

Cao cấp tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Honam [ɸʷo̞na̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 湖南 HỒ NAM 湖 hồ·南 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

호남 nghĩa là hồ nam.

Nghĩa của 호남

Danh từ riêng

  1. Hồ Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 湖南 — Honam (a region of South Korea); Hunan (a province of China, located in the middle reaches of the Yangtze River and south of Lake Dongting)

Câu hỏi thường gặp

호남 nghĩa là gì?

호남 (danh từ riêng) nghĩa là hồ nam.

호남 đọc thế nào?

호남 đọc là Honam (romaja), IPA [ɸʷo̞na̠m].

Âm Hán Việt của 호남 là gì?

호남 viết bằng chữ Hán là 湖南, âm Hán Việt "hồ nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hồ nam" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.