호스트
hoseuteu
[ɸʷo̞sʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt
호스트 nghĩa là máy chủ.
Nghĩa của 호스트
Danh từ
- Máy chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host (computer attached to a network); host (person who receives or entertains a guest); host (person or organisation responsible for running an event); host (moderator); host (paid male companion offering conversation)
Câu hỏi thường gặp
호스트 nghĩa là gì?
호스트 (danh từ) nghĩa là máy chủ.
호스트 đọc thế nào?
호스트 đọc là hoseuteu (romaja), IPA [ɸʷo̞sʰɯtʰɯ].