TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호스트

hoseuteu [ɸʷo̞sʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

호스트 nghĩa là máy chủ.

Nghĩa của 호스트

Danh từ

  1. Máy chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host (computer attached to a network); host (person who receives or entertains a guest); host (person or organisation responsible for running an event); host (moderator); host (paid male companion offering conversation)

Câu hỏi thường gặp

호스트 nghĩa là gì?

호스트 (danh từ) nghĩa là máy chủ.

호스트 đọc thế nào?

호스트 đọc là hoseuteu (romaja), IPA [ɸʷo̞sʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.