TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호장근

hojanggeun [ɸʷo̞d͡ʑa̠ŋɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 虎杖根

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

호장근 nghĩa là cốt khí.

Nghĩa của 호장근

Danh từ

  1. Cốt khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 虎杖根 — Japanese knotweed

Câu hỏi thường gặp

호장근 nghĩa là gì?

호장근 (danh từ) nghĩa là cốt khí.

호장근 đọc thế nào?

호장근 đọc là hojanggeun (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑa̠ŋɡɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.