TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호저

hojeo [ɸʷo̞d͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豪猪 HÀO TRƯ 豪 hào·猪 trư

Lưu ý: âm Hán Việt “hào trư” — nghĩa tiếng Việt khác: 호저 nghĩa là nhím. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호저 nghĩa là nhím.

Nghĩa của 호저

Danh từ

  1. Nhím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豪猪 — An porcupine, particularly the crested porcupine.

Câu hỏi thường gặp

호저 nghĩa là gì?

호저 (danh từ) nghĩa là nhím.

호저 đọc thế nào?

호저 đọc là hojeo (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑʌ̹].

Âm Hán Việt của 호저 là gì?

호저 viết bằng chữ Hán là 豪猪, âm Hán Việt "hào trư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hào trư" trong tiếng Việt — 호저 nghĩa là nhím.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.