호흡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hô hấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
호흡 nghĩa là hô hấp.
Nghĩa của 호흡
Danh từ
- Hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 呼吸 — breath; respiration
Câu hỏi thường gặp
호흡 nghĩa là gì?
호흡 (danh từ) nghĩa là hô hấp.
호흡 đọc thế nào?
호흡 đọc là hoheup (romaja), IPA [ɸʷo̞ɣɯp̚].
Âm Hán Việt của 호흡 là gì?
호흡 viết bằng chữ Hán là 呼吸, âm Hán Việt "hô hấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hô hấp" trong tiếng Việt.