TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호흡

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hoheup [ɸʷo̞ɣɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 呼吸 HÔ HẤP 呼 hô·吸 hấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hô hấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

호흡 nghĩa là hô hấp.

Nghĩa của 호흡

Danh từ

  1. Hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 呼吸 — breath; respiration

Câu hỏi thường gặp

호흡 nghĩa là gì?

호흡 (danh từ) nghĩa là hô hấp.

호흡 đọc thế nào?

호흡 đọc là hoheup (romaja), IPA [ɸʷo̞ɣɯp̚].

Âm Hán Việt của 호흡 là gì?

호흡 viết bằng chữ Hán là 呼吸, âm Hán Việt "hô hấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hô hấp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.