Lưu ý: âm Hán Việt “hôn thụy” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼수 nghĩa là hôn mê. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혼수 nghĩa là hôn mê.
Nghĩa của 혼수
Danh từ
昏睡 · HÔN THỤY
Hôn mê.
Danh từ
婚需
Của hồi môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ昏睡 — coma
Danh từ婚需 — dowry
Câu hỏi thường gặp
혼수 nghĩa là gì?
혼수 (danh từ) nghĩa là hôn mê.
혼수 đọc thế nào?
혼수 đọc là honsu (romaja), IPA [ɸʷo̞nsʰu].
Âm Hán Việt của 혼수 là gì?
혼수 viết bằng chữ Hán là 昏睡, âm Hán Việt "hôn thụy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hôn thụy" trong tiếng Việt — 혼수 nghĩa là hôn mê.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.