혼자
혼자 nghĩa là một mình, cô đơn.
Nghĩa của 혼자
Danh từ
- Một mình. (biên soạn)
- Cô đơn; một mình.
Câu ví dụ với 혼자
- 왜냐하면 당신은 혼자가 되고 싶지 않기 때문이에요. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solitude; alone, (all) by oneself, (all) on one's own
Câu hỏi thường gặp
혼자 nghĩa là gì?
혼자 (danh từ) nghĩa là một mình, cô đơn.
혼자 đọc thế nào?
혼자 đọc là honja (romaja), IPA [ɸʷo̞ɲd͡ʑa̠].