TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혼자

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
honja [ɸʷo̞ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

혼자 nghĩa là một mình, cô đơn.

Nghĩa của 혼자

Danh từ

  1. Một mình. (biên soạn)
  2. Cô đơn; một mình.

Câu ví dụ với 혼자

  • 왜냐하면 당신은 혼자가 되고 싶지 않기 때문이에요. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solitude; alone, (all) by oneself, (all) on one's own

Câu hỏi thường gặp

혼자 nghĩa là gì?

혼자 (danh từ) nghĩa là một mình, cô đơn.

혼자 đọc thế nào?

혼자 đọc là honja (romaja), IPA [ɸʷo̞ɲd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.