홀로
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hollo
[ɸʷo̞ɭɭo̞] giọng máy của trình duyệt
홀로 nghĩa là một mình.
Nghĩa của 홀로
Phó từ
- Một mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ alone, by oneself
Câu hỏi thường gặp
홀로 nghĩa là gì?
홀로 (phó từ) nghĩa là một mình.
홀로 đọc thế nào?
홀로 đọc là hollo (romaja), IPA [ɸʷo̞ɭɭo̞].