TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홀로

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hollo [ɸʷo̞ɭɭo̞] giọng máy của trình duyệt

홀로 nghĩa là một mình.

Nghĩa của 홀로

Phó từ

  1. Một mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ alone, by oneself

Câu hỏi thường gặp

홀로 nghĩa là gì?

홀로 (phó từ) nghĩa là một mình.

홀로 đọc thế nào?

홀로 đọc là hollo (romaja), IPA [ɸʷo̞ɭɭo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.