홀뮴
holmyum
[ɸʷo̞ɭmjum] giọng máy của trình duyệt
홀뮴 nghĩa là honmi.
Nghĩa của 홀뮴
Danh từ
- Honmi (nguyên tố hóa học).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holmium (chemical element)
Câu hỏi thường gặp
홀뮴 nghĩa là gì?
홀뮴 (danh từ) nghĩa là honmi.
홀뮴 đọc thế nào?
홀뮴 đọc là holmyum (romaja), IPA [ɸʷo̞ɭmjum].