TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홀뮴

holmyum [ɸʷo̞ɭmjum] giọng máy của trình duyệt

홀뮴 nghĩa là honmi.

Nghĩa của 홀뮴

Danh từ

  1. Honmi (nguyên tố hóa học).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holmium (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

홀뮴 nghĩa là gì?

홀뮴 (danh từ) nghĩa là honmi.

홀뮴 đọc thế nào?

홀뮴 đọc là holmyum (romaja), IPA [ɸʷo̞ɭmjum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.